베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "chính sách tiền tệ" (1)
chính sách tiền tệ
영어
구monetary policy
Chính sách tiền tệ được điều hành chủ động, linh hoạt.
Monetary policy was proactively and flexibly managed.
관련 단어 "chính sách tiền tệ" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "chính sách tiền tệ" (2)
Chính sách tiền tệ được điều hành chủ động, linh hoạt.
Monetary policy was proactively and flexibly managed.
Chính sách tiền tệ được điều hành nhằm ổn định kinh tế vĩ mô.
Monetary policy was managed to stabilize the macroeconomy.
